Từ loại trong tiếng Anh – Ngữ Pháp Căn Bản

Đăng bởi:  prosource | Tác giả:  Website: http://prosource.edu.vn |  30/10/2015  |  Lượt xem: 0

(Prosource Việt Nam) – Bài học ngữ pháp căn bản số 1 – Từ loại trong tiếng Anh

Tầm quan trọng của việc học từ loại trong tiếng Anh

 

Từ loại trong tiếng Anh là một chủ điểm hết sức quan trọng, mà các bạn học cần lưu ý. Khi nắm vững về các từ loại trong tiếng Anh, các bạn mới có thể tránh nhầm lẫn trong việc sử dụng câu nói. Đặc biệt hơn nữa, nắm chắc về từ vựng, các bạn có thể giúp các bạn đạt điểm cao hơn trong kỳ thi TOEIC, TOEFL hoặc IELTS.

 

Xem thêm

>> Kinh nghiệm học tiếng Anh giao tiêp dành cho người mới bắt đầu

>> Bộ sách luyện IELTS

>> Ngữ pháp căn bản - Bài 2

 

Có 8 từ loại trong tiếng Anh:

1. Từ loại danh từ (Nouns): Là từ gọi tên người, đồ vật, sự việc hay nơi chốn.

Ví dụ: teacher, desk, sweetness, city

2. Từ loại đại từ (Pronouns): Là từ dùng thay cho danh từ để không phải dùng lại danh từ ấy nhiều lần.

Ví dụ: I, you, them, who, that, himself, someone.

 



3. Từ loại Tính từ (Adjectives): Là từ cung cấp tính chất cho danh từ, làm cho danh từ rõ nghĩa hơn, chính xác và đầy đủ hơn.

Ví dụ: a dirty hand, a new dress, the car is new.

4. Từ loại động từ (Verbs): Là từ diễn tả một hành động, một tình trạng hay một cảm xúc. Nó xác định chủ từ làm hay chịu đựng một điều gì.

Ví dụ: play, cut, go

The boy played football. He is hungry. The cake was cut.

5. Từ loại trạng từ (Adverbs): Là từ bổ sung ý nghĩa cho một động từ, một tính từ hay một trạng từ khác. Tương tự như tính từ, nó làm cho các từ mà nó bổ nghĩa rõ ràng, đầy đủ và chính xác hơn.

Ex: He ran quickly. I saw him yesterday. It is very large.

6. Từ loại giới từ (Prepositions): Là từ thường dùng với danh từ và đại từ hay chỉ mối tương quan giữa các từ này với những từ khác, thường là nhằm diễn tả mối tương quan về hoàn cảnh, thời gian hay vị trí.

Ex: It went by air mail. The desk was near the window.

7. Từ loại liên từ (Conjunctions): Là từ nối các từ (words), ngữ (phrases) hay câu (sentences) lại với nhau.

Ex: Peter and Bill are students. He worked hard because he wanted to succeed.

8. Từ loại thán từ (Interjections): Là từ diễn tả tình cảm hay cảm xúc đột ngột, không ngờ. Các từ loại này không can thiệp vào cú pháp của câu.

Ex: Hello! Oh! Ah!

Sau khi nắm vững về từ loại trong tiếng Anh, có một điều quan trọng mà người học tiếng Anh cần biết là cách xếp loại trên đây căn cứ vào chức năng ngữ pháp mà một từ đảm nhiệm trong câu. Vì thế, có rất nhiều từ đảm nhiệm nhiều loại chức năng khác nhau và do đó, có thể được xếp vào nhiều từ loại khác nhau.

 

Xin mời các bạn xem tiếp Bài Học Số 2 tại Đây.

 

----------------------------------------------------

Để được tư vấn miễn phí, xin vui lòng:

 

 

TRUNG TÂM ANH NGỮ PROSOURCE 

 Số 53, ngõ 159 Pháo Đài Láng, Đống Đa, Hà Nội

 (04).66803010

 0989 885 621/ 0904 987 865

 prosource.education@gmail.com

 http://prosource.edu.vn